Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "linh mục" (1)
linh mục
Tiếng Anh
Danh từpriest
Lễ cưới diễn ra ngắn gọn, linh mục tuyên bố họ chính thức thành vợ chồng.
The wedding ceremony was brief, and the priest declared them officially husband and wife.
Từ liên quan "linh mục" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "linh mục" (1)
Lễ cưới diễn ra ngắn gọn, linh mục tuyên bố họ chính thức thành vợ chồng.
The wedding ceremony was brief, and the priest declared them officially husband and wife.
